letting down

letting down

The mechanic is letting down the car on the hydraulic lift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạ thấp, sự làm giảm xuống: "letting down" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật đó di chuyển xuống một mức thấp hơn.
    • Sự thất vọng, sự làm thất vọng: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc tình cảm, "letting down" còn mang nghĩa sự không đáp ứng kỳ vọng, gây thất vọng cho người khác ( nghĩa này không trong tham chiếu, nhưng phổ biến trong đời sống).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The letting down of the rope was done carefully. (Sự hạ thấp sợi dây được thực hiện một cách cẩn thận.)
    • His constant letting down of his friends made him unpopular. (Việc anh ta liên tục làm thất vọng bạn bè khiến anh ta không được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a letting down of standards": sự hạ thấp tiêu chuẩn.

    • The company's letting down of quality controls led to product recalls. (Việc công ty hạ thấp các kiểm soát chất lượng đã dẫn đến việc thu hồi sản phẩm.)
  • "to cause a letting down": gây ra sự hạ thấp hoặc thất vọng.

    • The sudden rain caused a letting down of the event's atmosphere. (Cơn mưa bất chợt đã gây ra sự giảm sút bầu không khí của sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Let-down (danh từ): sự thất vọng, sự hạ thấp (viết liền).

    • The movie was a major let-down after all the hype. (Bộ phim một sự thất vọng lớn sau tất cả những lời quảng cáo rùm beng.)
  • Let down (động từ): hạ xuống, làm thất vọng (viết rời).

    • Please let down the window. (Làm ơn hạ cửa sổ xuống.)
    • I don't want to let you down. (Tôi không muốn làm bạn thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lowering: sự hạ thấp (về vị trí hoặc mức độ).
  • Disappointment: sự thất vọng (về mặt tình cảm hoặc kỳ vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let down: hạ xuống, làm thất vọng.

    • She let down her hair after the party. ( ấy xõa tóc xuống sau bữa tiệc.)
    • He let down his team by missing the deadline. (Anh ấy đã làm đội mình thất vọng trễ hạn.)
  • Let down gently: nói nhẹ nhàng để giảm bớt sự thất vọng.

    • He let her down gently by explaining it wasn't her fault. (Anh ấy nói nhẹ nhàng với ấy bằng cách giải thích rằng đó không phải lỗi của .)
Thành ngữ liên quan
  • To let someone down gently: làm ai đó thất vọng một cách nhẹ nhàng.

    • She didn't want to hurt his feelings, so she let him down gently. ( ấy không muốn làm tổn thương cảm xúc của anh, nên đã nói nhẹ nhàng để anh không quá thất vọng.)
  • To let the side down: làm hỏng tập thể, gây thất vọng cho nhóm.

    • He felt he had let the side down by not finishing the project. (Anh ấy cảm thấy mình đã làm hỏng tập thể không hoàn thành dự án.)

Từ gần giống